Nhiều người thường nghĩ rằng cồn ethanol chỉ đơn giản là “nấu rượu quy mô lớn”. Thực tế không phải vậy.
Từ lúc một củ sắn được thu hoạch đến khi trở thành dung dịch ethanol tinh khiết 99,5% hay lọ dung dịch sát khuẩn tại bệnh viện, là cả một hành trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từng thông số: nhiệt độ, pH, enzyme, áp suất chưng cất. Một sai lệch nhỏ có thể làm hỏng toàn bộ quy trình
Bài viết này sẽ mở toàn bộ cánh cửa nhà máy để bạn thấy rõ từng công đoạn trong quy trình sản xuất ethanol từ sắn và bã mía tại Lê Gia – nhà sản xuất và cung ứng cồn ethanol hàng đầu Việt Nam.

Ethanol là gì và tại sao quy trình sản xuất lại quan trọng?
Ethanol (C₂H₅OH) hay còn gọi là cồn etylic, rượu etylic là một hợp chất hữu cơ không màu, dễ bốc cháy, với vô số ứng dụng trong đời sống hiện đại. Ethanol được sử dụng rộng rãi trong các vật chất thông thường của đời sống như cồn sát khuẩn, bình xăng E5/E10, nước hoa, dược phẩm và thậm chí trong ngành công nghiệp sản xuất sơn, mực in, chất tẩy rửa.
Tính đến hết năm 2025, sản lượng ethanol nhiên liệu toàn cầu đã xác lập kỷ lục mới với mức xấp xỉ 116 tỷ lít, tăng trưởng ổn định nhờ sự bùng nổ của các thị trường mới nổi. Trong đó, Mỹ vẫn duy trì vị thế dẫn đầu khi chiếm khoảng 53% tổng sản lượng toàn thế giới, theo sau là Brazil với 27% nhờ việc tối ưu hóa quy trình sản xuất từ mía đường và đẩy mạnh dòng xe sử dụng nhiên liệu linh hoạt (Flex-fuel).
Tại Việt Nam, bước sang năm 2026, lộ trình phát triển xăng sinh học đang chuyển mình sang giai đoạn then chốt với việc triển khai thí điểm diện rộng xăng E10 tại các đô thị lớn theo định hướng cập nhật từ Quyết định 53/2012/QĐ-TTg.
Tại sao quy trình sản xuất Ethanol lại quan trọng? Vì chất lượng ethanol phụ thuộc hoàn toàn vào độ chính xác của từng công đoạn. Một nhà máy kiểm soát tốt quy trình sẽ cho ra sản phẩm đạt chuẩn với chi phí tối ưu. Ngược lại, một công đoạn lên men thất bại có thể làm hỏng toàn bộ và không có cách nào “cứu” được.
Nhà máy Lê Gia chọn nguyên liệu sản xuất ethanol như thế nào?
Nguyên liệu là đầu tiên yếu tố quyết định và có ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình, hiệu suất và chi phí sản xuất. Lê Gia sử dụng chủ yếu hai nguồn nguyên liệu: sắn khô và bã mía /mậtrỉ đường — đây cũng là hai nguồn nguyên liệu chủ lực của ngành ethanol Đông Nam Á.
Vì sao Sắn khô được lựa chọn để sản xuất Ethanol?
Trong số các nguyên liệu chứa tinh bột, sắn giữ vị trí dẫn đầu tại Việt Nam vì những lý do rất cụ thể:
- Hàm lượng tinh bột cao: Sắn lát khô đạt 65–70% tinh bột, vượt trội so với ngô (65%) hay lúa mì (60%).
- Chi phí nguyên liệu thấp: Sắn là cây nông nghiệp trồng phổ biến ở miền Trung, Tây Nguyên; giá thành thu mua cạnh tranh hơn nhiều so với ngô nhập khẩu.
- Tỷ suất thu hồi ethanol vào loại cao nhất: Theo các nhà máy Việt Nam, từ 1 tấn sắn khô có thể thu hồi 380–450 lít ethanol, tùy công nghệ và chất lượng nguyên liệu.
- Chuỗi cung ứng ổn định: Lê Gia xây dựng mối liên kết trực tiếp với vùng nguyên liệu sắn, đảm bảo nguồn cung đều đặn quanh năm.
Nhược điểm của sắn là cần qua bước hồ hóa – đường hóa phức tạp hơn so với nguyên liệu chứa đường. Nhưng với công nghệ enzyme amylase hiện đại, nhược điểm này đã được kiểm soát hiệu quả.
Bã mía và rỉ đường có phù hợp để sản xuất ethanol công nghiệp không?
Bã mía và rỉ đường rất phù hợp và thậm chí còn có một số lợi thế riêng để sản xuất ethanol công nghiệp
Bã mía và rỉ đường là phế phẩm từ ngành sản xuất đường mía. Thay vì phải xử lý tốn kém, doanh nghiệp đường mía bán rỉ đường với giá hợp lý cho nhà máy ethanol, từ đó tạo ra vòng tròn kinh tế tuần hoàn đầy thú vị.
Rỉ đường chứa 45–55% đường có thể lên men trực tiếp (không cần bước hồ hóa), giúp rút ngắn quy trình và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, hàm lượng tạp chất trong rỉ đường khá cao, đòi hỏi kiểm soát pH và dinh dưỡng cho nấm men chặt chẽ hơn.
Mỗi mùa vụ thu hoạch mía (thường từ tháng 11 đến tháng 4), nhà máy Lê Gia có thể linh hoạt tăng tỷ trọng nguyên liệu bã mía/rỉ đường, đảm bảo vận hành liên tục và tối ưu chi phí.
Quy trình sản xuất ethanol từ sắn tại Lê Gia gồm những bước nào?
Dây chuyền sản xuất ethanol từ sắn tại Lê Gia bao gồm 5 công đoạn chính, được thiết kế liên hoàn và tự động hóa cao để đảm bảo hiệu suất và chất lượng ổn định.

Bước 1: Tiếp nhận và làm sạch sắn
Sau khi nhập sắn về nhà máy, không thể đưa thẳng chúng vào sản xuất. Vì sắn lúc này sẽ còn đất, cát, kim loại lẫn, thậm chí vi khuẩn bề mặt – tất cả đều có thể phá vỡ quá trình lên men sau này.
Tại Lê Gia, sắn lát khô được đưa qua hệ thống làm sạch 3 lớp:
- Sàng rung: Loại bỏ tạp chất lớn, cục vón, đất đá kết dính.
- Tách kim loại bằng nam châm: Ngăn kim loại lọt vào máy nghiền, bảo vệ thiết bị.
- Phân ly khí: Loại bỏ bụi mịn và vi sinh vật bề mặt.
Nguyên liệu sau làm sạch đạt độ tạp chất < 0,1%, sẵn sàng cho công đoạn nghiền.
Đây là bước nhiều nhà máy nhỏ thường bỏ qua hoặc làm sơ sài – dẫn đến thiết bị nghiền nhanh hỏng và chất lượng dịch lên men kém. Lê Gia đầu tư hệ thống tiếp nhận bài bản ngay từ đầu, giảm chi phí bảo trì và tăng tuổi thọ máy móc.
Bước 2: Nghiền và hồ hóa
Sau khi làm sạch, sắn lát đi qua máy nghiền búa để tạo thành bột mịn. Tại sao phải nghiền nhỏ? Vì enzyme amylase không thể xuyên qua màng tế bào nguyên vẹn. Chỉ khi bột sắn đủ mịn, enzyme mới có đủ diện tích tiếp xúc để thực hiện công việc của mình.
Bột sắn sau nghiền được trộn với nước theo tỷ lệ 1 kg bột : 2,5 – 3 lít nước, tạo thành hỗn hợp dịch lỏng sệt. Sau đó, hỗn hợp này được đưa vào thiết bị hồ hóa ở nhiệt độ 105–120°C trong khoảng 30 – 60 phút.
Hồ hóa là quá trình nhiệt làm phá vỡ cấu trúc hạt tinh bột, biến tinh bột từ dạng kết tinh cứng không hòa tan thành dạng gel hòa tan – điều kiện tiên quyết để enzyme amylase phát huy tác dụng ở bước tiếp theo.
Enzyme α-amylase chịu nhiệt được bổ sung ngay trong giai đoạn này để bắt đầu phá chuỗi tinh bột dài thành các dextrin ngắn hơn. pH dịch được điều chỉnh về 5,5 – 6,5 — vùng tối ưu cho enzyme.
Bước 3: Đường hóa bằng enzyme
Đây là bước chuyển đổi dextrin thành đường glucose – nguyên liệu trực tiếp cho nấm men lên men. Enzyme được sử dụng ở giai đoạn này là glucoamylase (amyloglucosidase), hoạt động ở nhiệt độ 55–65°C và pH 4,5–5,0.
Glucoamylase cắt lần lượt từng phân tử glucose ra khỏi đầu chuỗi dextrin. Hiệu suất đường hóa tốt đạt 95–98% tinh bột chuyển hóa thành đường lên men được.
Quá trình đường hóa tại Lê Gia được kiểm soát bằng hệ thống cảm biến nhiệt độ và pH tự động, đảm bảo enzyme không bị vô hoạt do nhiệt quá cao hoặc pH lệch ngưỡng. Dịch đường sau bước này có nồng độ đường khoảng 18–22 Brix, đủ để nấm men lên men hiệu quả.
Bước 4: Lên men
Đây là trái tim của toàn bộ quy trình sản xuất ethanol. Dịch đường được bơm vào bồn lên men thể tích lớn (thường 300–1.000 m³), sau đó cấy giống nấm men Saccharomyces cerevisiae được nhân giống sẵn.
Phản ứng lên men cơ bản:
C₆H₁₂O₆ → 2 C₂H₅OH + 2 CO₂ + Nhiệt lượng (Glucose → Ethanol + Khí CO₂ + Nhiệt)
Các thông số kiểm soát lên men tại Lê Gia:
| Thông số | Giá trị tối ưu |
| Nhiệt độ | 28–32°C |
| pH dịch lên men | 4,2–4,5 |
| Thời gian lên men | 48–72 giờ |
| Nồng độ ethanol đạt được | 8–12% (v/v) |
| Nồng độ CO₂ tạo ra | ~48 g/100g glucose |
Một thách thức lớn trong công đoạn này là nhiệt tỏa ra từ phản ứng lên men. Nếu nhiệt độ bồn vượt quá 35°C, nấm men sẽ bị ức chế và chết, phá hủy toàn bộ mẻ lên men. Lê Gia trang bị hệ thống làm mát cưỡng bức bằng thiết bị trao đổi nhiệt bên ngoài bồn, duy trì nhiệt độ ổn định suốt 48–72 giờ.
Sản phẩm sau lên men gọi là dấm chín, chứa khoảng 8–12% ethanol cùng nước, nấm men chết, acid hữu cơ và các tạp chất. Dấm chín được chuyển tiếp đến công đoạn chưng cất.
Bước 5: Chưng cất và tách nước
Đây là công đoạn tốn nhiều năng lượng nhất nhưng cũng quyết định chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Tại Lê Gia, hệ thống chưng cất và tách nước được thiết kế liên hoàn thành một dây chuyền đồng bộ:
Giai đoạn 1: Chưng cất thô: Dấm chín được đun nóng và đưa lên cột chưng cất. Ethanol bay hơi sớm hơn nước (nhiệt độ sôi 78,3°C vs 100°C), tách ra và ngưng tụ thu được ethanol nồng độ 40–60%.
Giai đoạn 2: Chưng cất tinh: Ethanol 40–60% được đưa tiếp qua cột chưng cất tinh để đạt nồng độ 95–96% (v/v), đây là giới hạn azeotrope ethanol-nước (hỗn hợp đẳng phí).
Giai đoạn 3: Tách nước: Để vượt qua giới hạn 95,6%, Lê Gia sử dụng công nghệ sàng phân tử zeolite – vật liệu xốp cực mịn chỉ cho nước đi qua, giữ lại ethanol. Kết quả: ethanol khan đạt ≥ 99,5% (v/v), đạt chuẩn ethanol nhiên liệu E5, E10 và ethanol dược phẩm.
Quy trình sản xuất ethanol từ bã mía có gì khác biệt so với từ sắn?
Nếu sắn là “con đường dài” thì bã mía / rỉ đường là “đường tắt” trong sản xuất ethanol. Sự khác biệt bắt nguồn từ bản chất của nguyên liệu.

Tại sao bã mía cho phép lên men liên tục, còn sắn phải lên men gián đoạn?
Sắn là nguyên liệu chứa tinh bột, cần qua 2 bước xử lý trung gian (hồ hóa + đường hóa) để chuyển tinh bột thành đường trước khi lên men. Điều này làm cho quy trình từng mẻ (gián đoạn) trở nên tự nhiên hơn: chuẩn bị dịch đường → cấy nấm men → lên men → thu hoạch → làm sạch bồn → lặp lại.
Rỉ đường từ bã mía lại chứa trực tiếp đường saccharose và đường khử – không cần hồ hóa, không cần đường hóa. Dịch rỉ pha loãng đến nồng độ phù hợp là có thể đưa thẳng vào bồn lên men. Điều này cho phép lên men liên tục: nấm men hoạt động liên tục trong bồn, dịch đường nạp vào và dấm chín tháo ra liên tục, không cần dừng mẻ.
Kết quả: năng suất cao hơn, chi phí nhân công và năng lượng trên đơn vị sản phẩm thấp hơn.
Hiệu suất thu hồi ethanol từ bã mía và sắn?
Đây là câu hỏi nhiều khách hàng và nhà đầu tư quan tâm nhất:
| Nguyên liệu | Hàm lượng chất lên men được | Tỷ suất thu hồi ethanol (lít/tấn NL) | Chi phí nguyên liệu |
| Sắn lát khô | 65–70% tinh bột | 380–450 lít/tấn | Trung bình |
| Rỉ đường mía | 45–55% đường | 280–320 lít/tấn | Thấp |
| Ngô | 65% tinh bột | 370–420 lít/tấn | Cao (nhập khẩu) |
Về hiệu suất thuần, sắn dẫn đầu. Nhưng nếu tính cả chi phí xử lý (hồ hóa, đường hóa cần năng lượng nhiệt lớn), rỉ đường lại có lợi thế về chi phí tổng thể, đặc biệt khi giá rỉ đường thấp trong vụ thu hoạch mía. Lê Gia tận dụng cả hai nguồn nguyên liệu này theo mùa vụ, tối ưu hóa cấu trúc chi phí.
Hệ thống chưng cất đa tháp giúp loại bỏ tạp chất như thế nào?
Dịch sau lên men (giấm chín) chỉ chứa khoảng 8-12% ethanol. Để đạt được độ tinh khiết cao, chúng tôi sử dụng hệ thống chưng cất đa tháp hiện đại.
- Tháp thô: Tách bỏ bã rượu và thu nhận cồn thô.
- Tháp tinh luyện: Loại bỏ các tạp chất như aldehyde, methanol, và dầu fusel (những chất gây đau đầu hoặc mùi hôi).
- Tháp tách nước: Sử dụng nguyên lý rây phân tử để phá vỡ điểm đẳng phí, đưa nồng độ ethanol từ 96% lên mức siêu tinh khiết 99.5%.
Nhà máy Lê Gia kiểm soát chất lượng ethanol theo tiêu chuẩn nào?
Lê Gia áp dụng hệ thống kiểm soát chất lượng xuyên suốt từng công đoạn sản xuất, không chỉ kiểm tra sản phẩm cuối. Mỗi sản phẩm đều được lấy mẫu và phân tích tại phòng thí nghiệm nội bộ:

Các chỉ tiêu kiểm soát chính:
- Nồng độ ethanol (% v/v) – đo bằng cồn kế và GC (sắc ký khí)
- Hàm lượng methanol – giới hạn nghiêm ngặt cho ethanol thực phẩm và dược phẩm
- Hàm lượng aldehyde, este, acid -các tạp chất ảnh hưởng đến mùi vị và an toàn
- Độ màu và độ trong
- pH và hàm lượng nước
Tiêu chuẩn áp dụng:
- TCVN 7043:2013 — Nhiên liệu sinh học: Ethanol nhiên liệu biến tính
- TCVN 1532:1993 — Cồn etylic thực phẩm
- Tiêu chuẩn xuất khẩu theo yêu cầu thị trường (ASTM D4806 cho ethanol nhiên liệu)
Mỗi lô hàng xuất xưởng đều kèm theo Phiếu kiểm nghiệm (CoA — Certificate of Analysis) với đầy đủ thông số, đảm bảo khách hàng có thể truy xuất nguồn gốc và chất lượng.
Quy trình kiểm soát chất lượng (QC) tại Lê Gia khắt khe ra sao?
Chúng tôi hiểu rằng một sai sót nhỏ trong chỉ số hóa học có thể làm hỏng cả một lô hàng mỹ phẩm hay thực phẩm của đối tác. Vì vậy, hệ thống QC của Lê Gia hoạt động 24/7.
- Phòng thí nghiệm hiện đại: Kiểm tra mọi lô hàng bằng máy sắc ký khí (GC) để định lượng chính xác thành phần ethanol và tạp chất.
- Chứng nhận quốc tế: Quy trình của chúng tôi đạt chuẩn ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng và GMP (Good Manufacturing Practices) về thực hành sản xuất tốt.
- Tính minh bạch: Mọi thông tin về lô hàng đều được lưu trữ và minh bạch hóa cho khách hàng.
Sản phẩm phụ trong sản xuất ethanol được xử lý và tái sử dụng như thế nào?
Một quan niệm sai lầm phổ biến là nhà máy ethanol chỉ tạo ra cồn và… ô nhiễm. Thực tế, dây chuyền của Lê Gia biến gần như toàn bộ phụ phẩm thành tài nguyên có giá trị:
CO₂ từ quá trình lên men: Mỗi tấn ethanol sản xuất ra kèm theo khoảng 0,96 tấn CO₂ tinh khiết. Lê Gia thu hồi CO₂ lên men, xử lý và nén thành CO₂ thực phẩm — cung cấp cho ngành đồ uống, chế biến thực phẩm, nuôi trồng thủy sản. Đây là nguồn doanh thu phụ không nhỏ.

Bã nấm men (yeast biomass): Sinh khối nấm men sau lên men được sấy khô, chế biến thành thức ăn chăn nuôi giàu protein (crude protein 45–50%). Đây là nguồn thức ăn bổ sung giá trị cao cho tôm, cá, gia cầm.
Dấm bã (stillage / vinasse): Phần lỏng còn lại sau chưng cất chứa nhiều khoáng chất, hữu cơ và dinh dưỡng – có thể xử lý để làm phân bón lỏng hoặc đưa vào hệ thống biogas để sản xuất điện.
Vì sao ethanol Lê Gia đáp ứng tiêu chuẩn xăng sinh học E5, E10?
Không phải ethanol nào cũng có thể pha vào xăng. Để đủ tiêu chuẩn làm nhiên liệu sinh học, ethanol phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà thị trường thường không nói đến.
Yêu cầu kỹ thuật cho ethanol nhiên liệu (TCVN 7043:2013 / ASTM D4806):
- Hàm lượng ethanol: ≥ 99,5% (v/v)
- Hàm lượng nước: < 0,3%
- Hàm lượng methanol: < 0,5%
- Hàm lượng ion clo (Cl⁻): < 1 ppm (bảo vệ hệ thống nhiên liệu kim loại)
- Độ acid (tính theo acid acetic): < 0,007% (v/v)
Để đạt được các chỉ tiêu này, không chỉ cần chưng cất tốt mà còn cần kiểm soát chặt chẽ từ khâu nguyên liệu (tránh vi khuẩn acetic tạo acid), khâu lên men (kiểm soát pH và nhiễm khuẩn) cho đến khâu tách nước bằng sàng phân tử.
Ngoài ra, ethanol nhiên liệu xuất xưởng phải được biến tính (pha chất biến tính theo quy định) để phân biệt với ethanol thực phẩm, tránh dùng sai mục đích. Lê Gia thực hiện bước này với hệ thống pha trộn và kiểm soát tự động, đảm bảo đồng đều từng lô hàng.
Hệ thống xử lý nước thải nhà máy ethanol Lê Gia hoạt động như thế nào?
Đây chính là yếu tố sống còn của một nhà máy có trách nhiệm.
Nước thải nhà máy ethanol (đặc biệt là dấm bã) có đặc tính:
- COD (nhu cầu oxy hóa học): 50.000–100.000 mg/L — rất cao
- BOD₅: 30.000–60.000 mg/L
- pH: 3,5–5,0 (acid)
- Màu nâu đậm, chứa nhiều hợp chất hữu cơ phức tạp
Nếu xả thẳng ra môi trường, chỉ cần 1 m³ vinasse cũng có thể phá hủy toàn bộ hệ sinh thái của hàng chục m³ ao hồ xung quanh.
Lê Gia vận hành hệ thống xử lý nước thải 4 giai đoạn:
- Xử lý cơ học: Lắng cặn, tách chất rắn lơ lửng.
- Xử lý kỵ khí (Biogas): Vi khuẩn kỵ khí phân hủy 60–70% chất hữu cơ, tạo ra khí biogas dùng phát điện cho nhà máy.
- Xử lý hiếu khí: Bùn hoạt tính xử lý phần hữu cơ còn lại.
- Xử lý lý–hóa: Keo tụ, lắng trong, kiểm tra pH trước khi thải.
Nước thải đầu ra đạt QCVN 40:2011/BTNMT (Cột B) – tiêu chuẩn an toàn cho xả vào nguồn tiếp nhận không dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt.
So sánh toàn diện: Sản xuất ethanol từ sắn và bã mía — đâu là lựa chọn tối ưu?
Câu trả lời không phải “cái nào tốt hơn” mà là “tùy bối cảnh — và nhà máy thông minh sẽ dùng cả hai.”
| Tiêu chí | Từ sắn | Từ bã mía / rỉ đường |
| Tỷ suất thu hồi ethanol | 380–450 lít/tấn | 280–320 lít/tấn |
| Chi phí nguyên liệu | Trung bình | Thấp (phế phẩm ngành đường) |
| Quy trình | Phức tạp hơn (hồ hóa + đường hóa) | Đơn giản hơn (lên men trực tiếp) |
| Kiểu lên men | Gián đoạn | Liên tục |
| Tiêu hao năng lượng | Cao hơn | Thấp hơn |
| Tính linh hoạt mùa vụ | Quanh năm | Tập trung vụ mía (11–4) |
| Chất lượng ethanol đầu ra | Tương đương | Tương đương |
Chiến lược tối ưu của Lê Gia: Sử dụng sắn là nguyên liệu chủ lực đảm bảo sản lượng ổn định quanh năm; bổ sung rỉ đường / bã mía vào mùa thu hoạch mía để giảm chi phí nguyên liệu và tăng năng suất nhà máy. Mô hình đa nguyên liệu linh hoạt này giúp Lê Gia duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.
Kết luận
Quy trình sản xuất Ethanol tại Lê Gia không chỉ là những phản ứng hóa học khô khan, mà là sự tận tâm trong từng giọt sản phẩm để mang đến giải pháp bền vững cho khách hàng toàn cầu.
Bạn đang cần nguồn cung Ethanol tinh khiết 99.5% cho nhà máy của mình? Hãy liên hệ ngay cho Lê Gia
- Hotline: (+84) 0908 769 151 (Mrs. Thắm)
- Email: ethanol@legia.vn
- Địa chỉ: 108 Khuông Việt, P. Phú Trung, Q. Tân Phú, TP. HCM.
Các câu hỏi thường gặp về quy trình sản xuất Ethanol tại Lê Gia
1 tấn sắn sản xuất được bao nhiêu lít ethanol?
Tùy thuộc vào hàm lượng tinh bột của sắn và hiệu quả công nghệ, từ 1 tấn sắn lát khô có thể thu được 380–450 lít ethanol. Sắn tươi (hàm lượng nước cao hơn) cho tỷ suất thấp hơn, khoảng 120–150 lít/tấn. Để tối ưu hiệu suất, Lê Gia ưu tiên sử dụng sắn lát khô đạt tiêu chuẩn (độ ẩm ≤ 14%, tinh bột ≥ 65%).
Ethanol sản xuất từ sắn có an toàn cho thực phẩm và dược phẩm không?
Có, nếu đạt tiêu chuẩn TCVN 1532:1993 (cồn thực phẩm). Lê Gia sản xuất cả hai dòng: ethanol thực phẩm (kiểm soát hàm lượng methanol và aldehyde chặt chẽ) và ethanol công nghiệp/nhiên liệu. Khách hàng cần xác nhận rõ mục đích sử dụng để nhận đúng chứng nhận chất lượng phù hợp.
Thời gian lên men ethanol tại nhà máy mất bao lâu?
Đối với nguyên liệu sắn (tinh bột): 48 –72 giờ. Đối với rỉ đường mía: 10 – 48 giờ tùy công nghệ lên men liên tục hay gián đoạn. Thời gian này phụ thuộc vào nhiệt độ, pH, chất lượng giống nấm men và nồng độ đường ban đầu.
Tại sao cần bước tách nước sau chưng cất để đạt cồn nhiên liệu?
Ethanol và nước tạo thành hỗn hợp azeotrope ở nồng độ 95,6% – nghĩa là không thể tách thêm bằng chưng cất thông thường. Để đạt ≥99,5% theo yêu cầu ethanol nhiên liệu, cần dùng công nghệ đặc biệt như sàng phân tử zeolite hoặc chưng cất đẳng phí. Đây là bước quyết định để ethanol đủ điều kiện pha xăng E5, E10.
Nhà máy Lê Gia có thể cung ứng ethanol với số lượng lớn không?
Lê Gia là nhà sản xuất và cung ứng cồn ethanol theo quy mô công nghiệp, có khả năng đáp ứng nhu cầu số lượng lớn theo hợp đồng dài hạn. Để biết thêm về năng lực sản xuất, quy cách đóng gói và chính sách hợp tác, vui lòng liên hệ trực tiếp đội ngũ kinh doanh tại legia.vn.